1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 着
着
HÁN TỰ · 漢字

着【TRƯỚC】

Âm Hán-Việt: TRƯỚC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「着」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 着

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「着」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを送ってくれたおかげで、迷わずに着いた。

🇻🇳 Nhờ bạn gửi bản đồ, tôi đến nơi mà không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)おかげでずに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tàu đến đúng kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh.