〜ように
Ý nghĩa cốt lõi
★ Để cho…; sao cho đạt trạng thái…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書/Vない + ように`。 Hay gặp V khả năng, 分かる、聞こえる、忘れない.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Mục tiêu là trạng thái, khả năng hoặc việc tránh một kết quả; hai vế có thể khác chủ thể.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Điều chỉnh việc làm để trạng thái xảy ra.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác ために thường chỉ mục tiêu hành động có chủ ý. ように còn nhiều nghĩa khác như so sánh, truyền lệnh; mục này tập trung mục đích.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi nói to để cả người phía sau nghe được.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 日本語が話せる__、毎日練習している。
Chọn: 留学する(ために/ように)、お金を貯めている; mục đích chủ động của cùng người.
Dịch: Hãy viết to để mọi người nhìn thấy.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ように」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ように
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.