1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. わざわざ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

わざわざ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cất công; đặc biệt dành công sức để…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`わざわざ + V`; phủ định `わざわざ~なくてもいい`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn người làm vượt sự tiện lợi thông thường; thường dùng cảm ơn, hoặc nói không cần phiền đến mức ấy.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một việc được dành riêng công sức.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác わざと chỉ có chủ ý. わざわざ có thể mang mỉa mai nếu nhấn việc không đáng mà vẫn làm.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
わざわざ駅えきまで迎えに来てくれて、ありがとう。

🇻🇳 Cảm ơn bạn đã cất công đến tận ga đón tôi.

Thực thể phân tích:わざわざ駅(えき)
Câu ví dụ thực chiến
わざわざ買わなくても、家にある物でいい。

🇻🇳 Không cần cất công mua, dùng đồ có sẵn ở nhà là được.

Thực thể phân tích:わざわざ
Câu ví dụ thực chiến
わざわざ来てくださって、ありがとうございますます。

🇻🇳 Cảm ơn anh chị đã cất công đến tận đây.

Thực thể phân tích:わざわざます(ます)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 遠いところを__来てくださり、ありがとうございます。

Câu 2

Muốn nói cố tình làm sai để đùa, わざと hay わざわざ hợp hơn?

Câu 3

Dịch: Không cần cất công đến đâu.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「わざわざ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: わざわざ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.