1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 一度に
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

一度に

Cách đọc: いちどに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cùng một lúc; trong một lượt.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`一度に + lượng/hành động`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn nhiều việc hoặc nhiều đối tượng được xử lý đồng thời hoặc gộp vào một lần.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Gom vào một lượt.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`一度` là một lần; `一度に` nhấn gộp lượng. Không có nghĩa từng cái một như 一つずつ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lượt có thể vào tối đa năm người.

Câu ví dụ thực chiến
全部ぜんぶを一度にいちどに覚えなくてもいい。

🇻🇳 Không cần nhớ hết mọi thứ trong một lần.

Câu ví dụ thực chiến
一度にいちどに全部ぜんぶ覚えようとしなくていい。

🇻🇳 Bạn không cần cố ghi nhớ tất cả trong một lần.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: みんなが__話すと、聞き取れない。

Câu 2

Chọn đối lập với 一度に: A. 少しずつ; B. 同時に.

Câu 3

Dịch: Tôi mang tất cả hành lý trong một lượt.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「一度に」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 一度に

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.