MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
一度に
Cách đọc: いちどに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cùng một lúc; trong một lượt.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`一度に + lượng/hành động`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn nhiều việc hoặc nhiều đối tượng được xử lý đồng thời hoặc gộp vào một lần.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Gom vào một lượt.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
`一度` là một lần; `一度に` nhấn gộp lượng. Không có nghĩa từng cái một như 一つずつ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Mỗi lượt có thể vào tối đa năm người.
Câu ví dụ thực chiến
Không cần nhớ hết mọi thứ trong một lần.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: みんなが__話すと、聞き取れない。
Đáp án đúng:一度に — mọi người cùng nói thì nghe không rõ.
Câu 2
Chọn đối lập với 一度に: A. 少しずつ; B. 同時に.
Đáp án đúng:A. Từng chút một; B gần với đồng thời.
Câu 3
Dịch: Tôi mang tất cả hành lý trong một lượt.
Đáp án đúng:荷物を全部一度に運んだ。
Mạng lưới Tri thức của 「一度に」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 一度に
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.