1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 全部
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

全部

【ぜんぶ】Hán-Việt: toàn · bộ

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

tất cả

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「全部」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
全部ぜんぶを一度にいちどに覚えなくてもいい。

🇻🇳 Không cần nhớ hết mọi thứ trong một lần.

Câu ví dụ thực chiến
一度にいちどに全部ぜんぶ覚えようとしなくていい。

🇻🇳 Bạn không cần cố ghi nhớ tất cả trong một lần.

Câu ví dụ thực chiến
量りょうが多くて、全部ぜんぶ食べ切れなかった。

🇻🇳 Lượng đồ ăn nhiều quá nên tôi không thể ăn hết.

Thực thể phân tích:量(りょう)全部(ぜんぶ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tất cả cửa hàng đều đóng cửa nên tôi chỉ còn cách ăn đồ có sẵn ở nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Việc tự làm hết một mình là điều vất vả.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「全部」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 全部

9 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.