1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜上げる
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜上げる

Cách đọc: あげる

Ý nghĩa cốt lõi

★ Hoàn thành một sản phẩm hoặc công việc.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + 上げる` → 書き上げる、作り上げる.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn vào thành quả sau quá trình bỏ công sức; không phải động từ nào cũng ghép tự nhiên.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Làm xong, đưa thành phẩm lên.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác `Vてあげる` là làm giúp ai. `上げる` đứng riêng còn có nghĩa nâng lên hoặc cho.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
半年かけて、この小説しょうせつを書き上げた。

🇻🇳 Tôi mất nửa năm để viết xong tiểu thuyết này.

Thực thể phân tích:小説(しょうせつ)
Câu ví dụ thực chiến
みんなで新しい仕組みを作り上げた。

🇻🇳 Mọi người cùng xây dựng hoàn chỉnh cơ chế mới.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
三日かけて、母への手紙てがみを書き上げた。

🇻🇳 Sau ba ngày dành thời gian viết, tôi đã hoàn thành lá thư gửi mẹ.

Thực thể phân tích:手紙(てがみ)紙(かみ)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép 書く với 上げる ở quá khứ: 手紙を__。

Câu 2

Chọn nghĩa của レポートを書き上げた: A. viết xong; B. viết giúp bạn.

Câu 3

Dịch: Họ đã hoàn thành cây cầu. Dùng 作る.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜上げる」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜上げる

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.