〜上げる
Cách đọc: あげる
Ý nghĩa cốt lõi
★ Hoàn thành một sản phẩm hoặc công việc.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + 上げる` → 書き上げる、作り上げる.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn vào thành quả sau quá trình bỏ công sức; không phải động từ nào cũng ghép tự nhiên.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Làm xong, đưa thành phẩm lên.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác `Vてあげる` là làm giúp ai. `上げる` đứng riêng còn có nghĩa nâng lên hoặc cho.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Mọi người cùng xây dựng hoàn chỉnh cơ chế mới.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Ghép 書く với 上げる ở quá khứ: 手紙を__。
Chọn nghĩa của レポートを書き上げた: A. viết xong; B. viết giúp bạn.
Dịch: Họ đã hoàn thành cây cầu. Dùng 作る.
Mạng lưới Tri thức của 「〜上げる」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜上げる
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.