1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 仕
仕
HÁN TỰ · 漢字

仕【SĨ】

Âm Hán-Việt: SĨ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「仕」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 仕

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「仕」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
みんなで新しい仕組みを作り上げた。

🇻🇳 Mọi người cùng xây dựng hoàn chỉnh cơ chế mới.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công việc này chỉ khiến tôi bận rộn, còn thu nhập thì chẳng tăng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay là ngày nghỉ, nhưng tôi vẫn sẽ làm một ít việc.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công việc này hợp với người thích việc tỉ mỉ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công việc này đúng hơn là phiền phức hơn là khó.