例えば
Cách đọc: たとえば
Ý nghĩa cốt lõi
★ Ví dụ; chẳng hạn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`例えば + ví dụ cụ thể`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đưa trường hợp minh họa cho một ý rộng hơn. Ví dụ phải thực sự thuộc phạm vi ý đang giải thích.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Ý chung → một trường hợp cụ thể.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không nhầm たとえ~ても là dù giả sử. 例えば không tự tạo quan hệ nhượng bộ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi muốn bắt đầu vận động. Chẳng hạn, đi bộ mỗi sáng thì sao?
Tôi thích trái cây màu đỏ, ví dụ táo và dâu tây.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 日本の都市、__大阪や京都を訪ねたい。
Chọn từ đúng nghĩa ví dụ: A. たとえば; B. たとえ.
Dịch: Tôi thích thể thao, ví dụ bơi lội.
Mạng lưới Tri thức của 「例えば」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 例えば
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.