1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 例えば
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

例えば

Cách đọc: たとえば

Ý nghĩa cốt lõi

★ Ví dụ; chẳng hạn.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`例えば + ví dụ cụ thể`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đưa trường hợp minh họa cho một ý rộng hơn. Ví dụ phải thực sự thuộc phạm vi ý đang giải thích.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Ý chung → một trường hợp cụ thể.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không nhầm たとえ~ても là dù giả sử. 例えば không tự tạo quan hệ nhượng bộ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
運動うんどうを始めたい。例えばたとえば、毎朝まいあさ歩くのはどうだろう。

🇻🇳 Tôi muốn bắt đầu vận động. Chẳng hạn, đi bộ mỗi sáng thì sao?

Câu ví dụ thực chiến
赤い果物くだもの、例えばたとえばりんごやいちごが好きだ。

🇻🇳 Tôi thích trái cây màu đỏ, ví dụ táo và dâu tây.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong ẩm thực Nhật Bản có những món như sushi và tempura chẳng hạn.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 日本の都市、__大阪や京都を訪ねたい。

Câu 2

Chọn từ đúng nghĩa ví dụ: A. たとえば; B. たとえ.

Câu 3

Dịch: Tôi thích thể thao, ví dụ bơi lội.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「例えば」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 例えば

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.