1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 好
好
HÁN TỰ · 漢字

好【HẢO】

Âm Hán-Việt: HẢO
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「好」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 好

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「好」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công việc này hợp với người thích việc tỉ mỉ.

Câu ví dụ thực chiến
人によって、好きな味あじが違う。

🇻🇳 Tùy từng người mà hương vị yêu thích khác nhau.

Thực thể phân tích:味(あじ)
Câu ví dụ thực chiến
赤い果物くだもの、例えばたとえばりんごやいちごが好きだ。

🇻🇳 Tôi thích trái cây màu đỏ, ví dụ táo và dâu tây.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tạm gác giá tiền sang một bên, tôi thích thiết kế này.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không phải người Nhật nào cũng thích sushi.