1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 日本料理
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

日本料理

【にほんりょうり】Hán-Việt: nhật · bản · liệu · lí

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

ẩm thực Nhật

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「日本料理」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong ẩm thực Nhật Bản có những món như sushi và tempura chẳng hạn.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「日本料理」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 日本料理

7 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.