〜向き
Cách đọc: むき
Ý nghĩa cốt lõi
★ Phù hợp với; hợp cho…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + 向きだ/向きのN`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đánh giá tính thích hợp từ đặc điểm thực tế của vật, công việc hoặc hoàn cảnh.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
向き = hợp với người dùng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Một cuốn sách 子供向け có thể khó quá nên không 子供向き. 向け và 向き không luôn thay được nhau.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Đôi giày nhẹ này hợp để đi du lịch.
Công việc này hợp với người thích việc tỉ mỉ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: この静かな部屋は勉強__だ。
Một phim làm cho trẻ em nhưng quá đáng sợ: 子供向けだが、子供向きではない có hợp lý không?
Dịch: Món ăn này hợp với người lớn.
Mạng lưới Tri thức của 「〜向き」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜向き
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.