1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 考
考
HÁN TỰ · 漢字

考【KHẢO】

Âm Hán-Việt: KHẢO
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「考」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 考

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「考」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mọi người nên cùng suy nghĩ về vấn đề này.

Câu ví dụ thực chiến
彼は質問しつもんを聞いて、考え込んだ。

🇻🇳 Nghe câu hỏi, anh ấy chìm vào suy nghĩ.

Thực thể phân tích:質問(しつもん)
Câu ví dụ thực chiến
窓まどが割れているていることから、誰かが入ったと考えられる。

🇻🇳 Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Suy nghĩ về vai trò của giáo dục trong xã hội hiện đại.

Câu ví dụ thực chiến
この問題もんだいを科学的てきに考えたい。

🇻🇳 Tôi muốn xem xét vấn đề này một cách khoa học.

Thực thể phân tích:問題(もんだい)的(てき)