1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 学
学8 nét
HÁN TỰ · 漢字

学【HỌC】

Học tậpKiến thứcTrường học
Âm On'yomi (Âm Hán):ガク
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):まな.ぶ
Bộ thủ:子Bộ Tử (con cái)
Thành phần:
⺌冖子
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「学」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 学

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「学」 (5)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「子」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi rất muốn học ở trường này bằng mọi giá.

Thực thể phân tích:どうしても学校(がっこう)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.

Thực thể phân tích:子供(こども)向け(むけ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giáo viên đã giải thích cẩn thận, lịch sự với học viên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.