1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 友人
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

友人

【ゆうじん】Hán-Việt: hữu · nhân

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

bạn bè

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「友人」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
友人ゆうじんを通して、この仕事しごとを知った。

🇻🇳 Tôi biết công việc này thông qua một người bạn.

Thực thể phân tích:友人(ゆうじん)仕事(しごと)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhân dịp công tác, tôi gặp bạn cũ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「友人」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 友人

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.