1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 初
初
HÁN TỰ · 漢字

初【SƠ】

Âm Hán-Việt: SƠ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「初」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 初

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「初」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuốn sách này phù hợp với người mới bắt đầu, xét về nội dung và độ khó.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Xét là lần đầu làm thì thành phẩm khá tốt.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với một lần đầu làm thì kết quả như vậy là rất tốt, hơn mức thường mong đợi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với người mới học, lời giải thích này khó hiểu.