1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜向け
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜向け

Cách đọc: むけ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Được làm hoặc thiết kế dành cho…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + 向けだ/向けのN/向けにV`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn đối tượng được nhắm tới từ khi tạo nội dung, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

向け = nhắm tới người nhận.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác 向き là phù hợp trên thực tế, dù không được thiết kế riêng cho đối tượng đó.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.

Thực thể phân tích:子供(こども)向け(むけ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 初心者__の講座を開く。

Câu 2

Chọn ý trọng tâm của 外国人向け: A. đối tượng nhắm tới; B. chỉ phương hướng vật lý.

Câu 3

Dịch: Cuốn sách này được viết cho học sinh trung học.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜向け」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜向け

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.