〜にしては
Ý nghĩa cốt lõi
★ Xét là… thì… khác kỳ vọng.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通 + にしては`; `N + にしては`。 Đây là hai cách nối trọng tâm thường dùng.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Lấy một thông tin xác định như tuổi, số năm học hoặc lần đầu làm chuẩn, rồi đánh giá kết quả khác thường.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Biết chuẩn rồi, thấy ngoài dự đoán.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác 割に hay dùng chuẩn mức độ như giá cả. にしては không chỉ nghĩa đối với như にとって. Khi nói trực tiếp về tuổi, quốc tịch hoặc nghề của ai đó, lời khen bằng にしては có thể nghe như đánh giá thấp nhóm ấy.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Xét là lần đầu làm thì thành phẩm khá tốt.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 子供__、難しい言葉を知っている。
Câu 初心者にしては上手だ thường khen vượt kỳ vọng hay nói đúng mức thường gặp?
Dịch: Xét việc anh ấy đã sống ở Nhật mười năm thì tiếng Nhật chưa tốt lắm.
Mạng lưới Tri thức của 「〜にしては」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜にしては
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.