〜っぱなし
Ý nghĩa cốt lõi
★ Để nguyên sau hành động; làm liên tục.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + っぱなしだ/っぱなしにする/っぱなしで`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Có thể bỏ quên thao tác cần hoàn nguyên, như bật mà không tắt; cũng có thể chỉ hoạt động liên tục, như đứng suốt.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Làm rồi không dừng hoặc không thu lại.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`まま` trung tính hơn và dùng rộng với trạng thái. っぱなし hay gợi bất cẩn nhưng không phải lúc nào cũng chê.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi đi ra ngoài mà quên đóng cửa sổ.
Hôm nay tôi đứng liên tục ba tiếng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Ghép つける: 電気を__にしないで。
立ちっぱなし có bắt buộc là quên đóng/tắt đồ vật không?
Dịch: Đừng để nước chảy mãi. Dùng 出す.
Mạng lưới Tri thức của 「〜っぱなし」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜っぱなし
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.