1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜っぱなし
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜っぱなし

Ý nghĩa cốt lõi

★ Để nguyên sau hành động; làm liên tục.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + っぱなしだ/っぱなしにする/っぱなしで`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Có thể bỏ quên thao tác cần hoàn nguyên, như bật mà không tắt; cũng có thể chỉ hoạt động liên tục, như đứng suốt.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Làm rồi không dừng hoặc không thu lại.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`まま` trung tính hơn và dùng rộng với trạng thái. っぱなし hay gợi bất cẩn nhưng không phải lúc nào cũng chê.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
窓まどを開けっぱなしで出かけてしまった。

🇻🇳 Tôi đi ra ngoài mà quên đóng cửa sổ.

Thực thể phân tích:窓(まど)っぱなし
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi đứng liên tục ba tiếng.

Thực thể phân tích:時間(じかん)っぱなし
Câu ví dụ thực chiến
電気でんきをつけっぱなしで寝てしまった。

🇻🇳 Tôi đã ngủ quên trong khi vẫn để đèn bật suốt.

Thực thể phân tích:電気(でんき)っぱなし

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép つける: 電気を__にしないで。

Câu 2

立ちっぱなし có bắt buộc là quên đóng/tắt đồ vật không?

Câu 3

Dịch: Đừng để nước chảy mãi. Dùng 出す.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜っぱなし」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜っぱなし

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.