1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 景
景
HÁN TỰ · 漢字

景【CẢNH】

Âm Hán-Việt: CẢNH
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「景」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 景

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「景」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phong cảnh đẹp đến mức tôi không nói nên lời.

Câu ví dụ thực chiến
信じられないほど、美しい景色けしきだった。

🇻🇳 Đó là phong cảnh đẹp đến mức khó tin.

Thực thể phân tích:ほど景色(けしき)
Câu ví dụ thực chiến
まるで夢ゆめのような景色けしきだった。

🇻🇳 Đó là một khung cảnh đẹp tựa như trong mơ.

Thực thể phân tích:まるで夢(ゆめ)景色(けしき)