1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 温
温
HÁN TỰ · 漢字

温【ÔN】

Âm Hán-Việt: ÔN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「温」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 温

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「温」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng ta uống trà nóng hay gì đó nhé.

Câu ví dụ thực chiến
暗くなるにつれて、気温きおんも下がった。

🇻🇳 Trời càng tối thì nhiệt độ cũng giảm.

Thực thể phân tích:につれて気温(きおん)
Câu ví dụ thực chiến
温かいあたたかいうちに、食べてください。

🇻🇳 Hãy ăn khi còn nóng.

Thực thể phân tích:温かい(あたたかい)うちに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.