1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜につれて
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜につれて

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cùng với… thì dần dần…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書/N biến đổi + につれて`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Hai thay đổi gắn nhau, thường tự nhiên và diễn tiến dần. Vế sau không thường là mệnh lệnh hoặc quyết định độc lập.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Hai đường thay đổi song hành.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dùng thay にしたがって với nghĩa tuân theo hướng dẫn. Cần dấu hiệu thay đổi ở cả hai phía.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
暗くなるにつれて、気温きおんも下がった。

🇻🇳 Trời càng tối thì nhiệt độ cũng giảm.

Thực thể phân tích:につれて気温(きおん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Kinh nghiệm càng tăng, công việc càng thú vị.

Câu ví dụ thực chiến
春はるが近づくにつれて、暖かくなる。

🇻🇳 Khi mùa xuân dần đến gần, trời cũng ấm dần lên.

Thực thể phân tích:春(はる)につれて

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 駅に近づく__、人が増えてきた。

Câu 2

Sửa nghĩa tuân hướng dẫn: 説明につれて、ボタンを押してください。

Câu 3

Dịch: Càng hiểu nhau, chúng tôi càng thân thiết.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜につれて」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜につれて

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.