1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜うちに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜うちに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Trong lúc còn…; trong quá trình… thì dần…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書/Vない/Vている/Aい + うちに`; `Naな/Nの + うちに`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Một nghĩa là tranh thủ trước khi trạng thái đổi; nghĩa khác là biến đổi tự xảy ra trong quá trình đang diễn ra.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Trước khi cửa sổ cơ hội khép lại.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác 間に trung tính về khung thời gian. うちに thường gợi cơ hội sắp mất hoặc sự thay đổi không nhận ra ngay.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
温かいあたたかいうちに、食べてください。

🇻🇳 Hãy ăn khi còn nóng.

Thực thể phân tích:温かい(あたたかい)うちに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe đi nghe lại một hồi, tôi thuộc lời bài hát.

Thực thể phân tích:ている(ている)うちに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy mua sắm cho xong khi cửa hàng còn đang mở.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 忘れない__、メモしておこう。

Câu 2

Sửa: 元気のうちに、旅行したい。

Câu 3

Dịch: Hãy về trước khi trời tối. Dùng 暗くなる ở phủ định.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜うちに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜うちに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.