〜うちに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Trong lúc còn…; trong quá trình… thì dần…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書/Vない/Vている/Aい + うちに`; `Naな/Nの + うちに`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Một nghĩa là tranh thủ trước khi trạng thái đổi; nghĩa khác là biến đổi tự xảy ra trong quá trình đang diễn ra.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Trước khi cửa sổ cơ hội khép lại.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác 間に trung tính về khung thời gian. うちに thường gợi cơ hội sắp mất hoặc sự thay đổi không nhận ra ngay.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Nghe đi nghe lại một hồi, tôi thuộc lời bài hát.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 忘れない__、メモしておこう。
Sửa: 元気のうちに、旅行したい。
Dịch: Hãy về trước khi trời tối. Dùng 暗くなる ở phủ định.
Mạng lưới Tri thức của 「〜うちに」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜うちに
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.