1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 話し合いの結果、日程を変更した。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

話し合いの結果、日程を変更した。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Sau khi bàn bạc, chúng tôi đổi lịch.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
話し合いの結果けっか、日程を変更した。

🇻🇳 Sau khi bàn bạc, chúng tôi đổi lịch.

Thực thể phân tích:結果(けっか)結果(けっか)

📖 Từ vựng cốt lõi (1)

🔗 Trợ từ trong câu (1)

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (8 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 話し合いの結果、日程を変更した。...

11 nodes · 19 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.