1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 果
果
HÁN TỰ · 漢字

果【QUẢ】

Âm Hán-Việt: QUẢ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「果」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 果

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「果」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
調べた結果けっか、入力ミスだと分かった。

🇻🇳 Sau khi kiểm tra, tôi biết đó là lỗi nhập dữ liệu.

Thực thể phân tích:結果(けっか)結果(けっか)
Câu ví dụ thực chiến
話し合いの結果けっか、日程を変更した。

🇻🇳 Sau khi bàn bạc, chúng tôi đổi lịch.

Thực thể phân tích:結果(けっか)結果(けっか)
Câu ví dụ thực chiến
よく話し合った結果けっか、計画けいかくを変えることにした。

🇻🇳 Sau khi trao đổi kỹ, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến
赤い果物くだもの、例えばたとえばりんごやいちごが好きだ。

🇻🇳 Tôi thích trái cây màu đỏ, ví dụ táo và dâu tây.

Câu ví dụ thực chiến
試験しけんの結果けっかが気になってしょうがない。

🇻🇳 Tôi bận tâm đến kết quả thi đến mức không sao thôi nghĩ được.