1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 彼は質問を聞いて、考え込んだ。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

彼は質問を聞いて、考え込んだ。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Nghe câu hỏi, anh ấy chìm vào suy nghĩ.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
彼は質問しつもんを聞いて、考え込んだ。

🇻🇳 Nghe câu hỏi, anh ấy chìm vào suy nghĩ.

Thực thể phân tích:質問(しつもん)

🔗 Trợ từ trong câu (2)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (6 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 彼は質問を聞いて、考え込んだ。...

9 nodes · 15 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.