1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 問
問
HÁN TỰ · 漢字

問【VẤN】

Âm Hán-Việt: VẤN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「問」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 問

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「問」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mọi người nên cùng suy nghĩ về vấn đề này.

Câu ví dụ thực chiến
彼は質問しつもんを聞いて、考え込んだ。

🇻🇳 Nghe câu hỏi, anh ấy chìm vào suy nghĩ.

Thực thể phân tích:質問(しつもん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bài này khá khó, hơn mức tôi có thể nghĩ ban đầu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có câu hỏi liên quan đến hợp đồng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bài này đến trẻ em cũng hiểu.