1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. ここは首都、すなわち国の政治の中...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

ここは首都、すなわち国の政治の中心だ。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Đây là thủ đô, tức trung tâm chính trị của đất nước.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là thủ đô, tức trung tâm chính trị của đất nước.

🔗 Trợ từ trong câu (1)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (7 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: ここは首都、すなわち国の政治の中心だ...

11 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.