1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 心
心4 nét
HÁN TỰ · 漢字

心【TÂM】

Âm Hán-Việt: TÂM
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:心Bộ Tâm
Thành phần:
心
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「心」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 心

13 nodes · 23 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「心」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuốn sách này phù hợp với người mới bắt đầu, xét về nội dung và độ khó.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với người mới học, lời giải thích này khó hiểu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thị trấn mở rộng quanh nhà ga.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.