心4 nét
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「心」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 心
13 nodes · 23 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「心」 (4)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.
Câu ví dụ thực chiến
Cuốn sách này phù hợp với người mới bắt đầu, xét về nội dung và độ khó.
Câu ví dụ thực chiến
Với người mới học, lời giải thích này khó hiểu.
Câu ví dụ thực chiến
Thị trấn mở rộng quanh nhà ga.
Câu ví dụ thực chiến
Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.