1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 授業中は携帯電話を使わないでくだ...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

授業中は携帯電話を使わないでください。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.

🔗 Trợ từ trong câu (3)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

でTrợ từ phương tiện / địa điểm

Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc công cụ thực hiện

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (8 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 授業中は携帯電話を使わないでください...

13 nodes · 21 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.