TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
携帯電話
【けいたいでんわ】Hán-Việt: huề · đới · điện · thoại
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
điện thoại di động
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「携帯電話」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.
Mạng lưới Tri thức của 「携帯電話」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 携帯電話
7 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.