1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 携帯電話
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

携帯電話

【けいたいでんわ】Hán-Việt: huề · đới · điện · thoại

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

điện thoại di động

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「携帯電話」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「携帯電話」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 携帯電話

7 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.