1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 散歩のついでに、パンを買った。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

散歩のついでに、パンを買った。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Nhân tiện đi dạo, tôi mua bánh mì.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
散歩さんぽのついでに、パンを買った。

🇻🇳 Nhân tiện đi dạo, tôi mua bánh mì.

Thực thể phân tích:散歩(さんぽ)ついでについ

📖 Từ vựng cốt lõi (1)

🔗 Trợ từ trong câu (3)

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

でTrợ từ phương tiện / địa điểm

Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc công cụ thực hiện

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (3 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 散歩のついでに、パンを買った。...

6 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.