散
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「散」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 散
6 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「散」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Trong lúc đi dạo, tôi chợt nhớ đến người bạn ngày xưa.
Câu ví dụ thực chiến
Ngày nghỉ tôi thích nấu ăn, đi dạo và những việc tương tự.
Câu ví dụ thực chiến
Vào ngày nghỉ, tôi dành thời gian đi dạo và làm những việc tương tự.