Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:
- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Câu ví dụ
- 旅行したつもりで、そのお金を貯金...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析
旅行したつもりで、そのお金を貯金した。
🇻🇳
Dịch nghĩa: Tôi coi như đã đi du lịch và đem số tiền ấy tiết kiệm.
TẦNG 1 · HIỂU CÂU
Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi
Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.
Từ vựng cốt lõi (2)
Ngữ pháp chủ đạo (1)
Trợ từ trong câu (2)
をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)
Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động
でTrợ từ phương tiện / địa điểm
Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc công cụ thực hiện
TẦNG 2 · HỌC SÂUChữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)
Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)
TẦNG 3 · KHÁM PHÁMạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:
Sentence Knowledge Graph: 旅行したつもりで、そのお金を貯金した...
8 nodes · 12 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.