1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 貯
貯
HÁN TỰ · 漢字

貯【TRỮ】

Âm Hán-Việt: TRỮ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「貯」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 貯

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「貯」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうで貯金ちょきんを使い切ってしまった。

🇻🇳 Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn du học năm sau. Để làm được điều đó, tôi đang tiết kiệm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đang dành dụm tiền để đi du học.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi coi như đã đi du lịch và đem số tiền ấy tiết kiệm.