1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 彼女は英語はもちろん、フランス語...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

彼女は英語はもちろん、フランス語も話せる。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Cô ấy nói được tiếng Anh là đương nhiên, còn nói được cả tiếng Pháp.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
彼女は英語えいごはもちろん、フランス語も話せる。

🇻🇳 Cô ấy nói được tiếng Anh là đương nhiên, còn nói được cả tiếng Pháp.

Thực thể phân tích:英語(えいご)はもちろん

📖 Từ vựng cốt lõi (1)

🔗 Trợ từ trong câu (1)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (5 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 彼女は英語はもちろん、フランス語も話...

8 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.