1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 女
女3 nét
HÁN TỰ · 漢字

女【NỮ】

Âm Hán-Việt: NỮ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:女Bộ Nữ
Thành phần:
女
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「女」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 女

4 nodes · 5 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「女」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn giải thích giỏi.

Câu ví dụ thực chiến
彼女は英語えいごはもちろん、フランス語も話せる。

🇻🇳 Cô ấy nói được tiếng Anh là đương nhiên, còn nói được cả tiếng Pháp.

Thực thể phân tích:英語(えいご)はもちろん