1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 英語
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

英語

【えいご】Hán-Việt: anh · ngữ

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

tiếng Anh

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「英語」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.

Câu ví dụ thực chiến
彼女は英語えいごはもちろん、フランス語も話せる。

🇻🇳 Cô ấy nói được tiếng Anh là đương nhiên, còn nói được cả tiếng Pháp.

Thực thể phân tích:英語(えいご)はもちろん
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tiếng Nhật thì tất nhiên rồi, anh ấy còn nói được cả tiếng Anh.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「英語」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 英語

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.