〜はもちろん
Ý nghĩa cốt lõi
★ …thì đương nhiên; không chỉ… mà còn…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + はもちろん`; `V普通 + のはもちろん`。 Vế sau thường có も/まで.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Coi A là điều hiển nhiên, rồi mở rộng thêm B đáng nhắc; có thể nhấn điều vượt mong đợi.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
A đương nhiên rồi, B cũng có.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác だけでなく trung tính hơn: はもちろん thể hiện người nói coi A gần như đương nhiên.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Cô ấy nói được tiếng Anh là đương nhiên, còn nói được cả tiếng Pháp.
Đọc thì đương nhiên rồi, luyện viết cũng cần thiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 平日__、週末も営業している。
Trong AはもちろんBも, A được coi là bất ngờ hơn B phải không?
Dịch: Gia đình tôi đương nhiên rồi, bạn bè cũng ủng hộ tôi.
Mạng lưới Tri thức của 「〜はもちろん」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜はもちろん
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.