Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:
- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Câu ví dụ
- 後ろの人にも聞こえるように、大き...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析
後ろの人にも聞こえるように、大きな声で話した。
🇻🇳
Dịch nghĩa: Tôi nói to để cả người phía sau nghe được.
TẦNG 1 · HIỂU CÂU
Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi
Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.
Từ vựng cốt lõi (2)
Ngữ pháp chủ đạo (1)
Trợ từ trong câu (2)
にTrợ từ mục đích / thời gian
Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động
でTrợ từ phương tiện / địa điểm
Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc công cụ thực hiện
TẦNG 2 · HỌC SÂUChữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (6 Kanji)
Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (6 Kanji)
TẦNG 3 · KHÁM PHÁMạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:
Sentence Knowledge Graph: 後ろの人にも聞こえるように、大きな声...
10 nodes · 16 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.