1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. その話を聞いて、笑わずにはいられ...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

その話を聞いて、笑わずにはいられなかった。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Nghe câu chuyện ấy, tôi không thể nhịn cười.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
その話を聞いて、笑わずにはいられなかった。

🇻🇳 Nghe câu chuyện ấy, tôi không thể nhịn cười.

Thực thể phân tích:ずにには

🔗 Trợ từ trong câu (3)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (3 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: その話を聞いて、笑わずにはいられなか...

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.