1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ずにはいられない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ずにはいられない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không thể không; không kìm được việc…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vない bỏ ない + ずにはいられない`; `する → せずにはいられない`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Cảm xúc hoặc thôi thúc tự nhiên khiến phải hành động; thường là trải nghiệm người nói. Với người khác cần căn cứ/ngữ cảnh phù hợp.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Cảm xúc mạnh ép hành động bật ra.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác わけにはいかない do trách nhiệm xã hội. 笑わずにはいられない là không nhịn cười được, không phải có nghĩa vụ cười.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
この話を聞くと、笑わずにはいられない。

🇻🇳 Nghe chuyện này, tôi không nhịn cười được.

Thực thể phân tích:ずにはいられないずにには
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thấy bạn khó khăn, tôi không thể không giúp.

Câu ví dụ thực chiến
その話を聞いて、笑わずにはいられなかった。

🇻🇳 Nghe câu chuyện ấy, tôi không thể nhịn cười.

Thực thể phân tích:ずにには

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Chia 心配する: 帰りが遅いので、__。

Câu 2

Câu 泣かずにはいられなかった có nghĩa đã cố không khóc và thành công không?

Câu 3

Dịch: Thấy bức ảnh ấy, tôi không thể không nhớ quê.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ずにはいられない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ずにはいられない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.