1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 全
全

Chữ Kanji · 漢字

全TOÀN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「全」(TOÀN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►全体像ぜんたいぞうTOÀNHọc an ninh mạng ngay…Đọc bài viết ↗全TOÀNKanji đồng hành:体THỂ像TƯỢNG