【Tái bình giá】
Đánh giá lại
Câu thoại thực tế
「候補を再評価してから選択します。」 (Đánh giá lại ứng viên rồi mới chọn.)
【Tái bình giá】
Đánh giá lại
「候補を再評価してから選択します。」 (Đánh giá lại ứng viên rồi mới chọn.)
【Thị Trường Giá Trị】
Giá trị trên thị trường lao động
💡 Thước đo năng lực và thu nhập của bạn
【Trạng Thái Bình Giá】
Đánh giá trạng thái (State Evaluation)
「各ステップで状態評価を実施します。」 (Thực hiện đánh giá trạng thái tại mỗi bước.)
【ĐƠN GIÁ】
Đơn giá (Unit price)
【Bình giá】
Đánh giá
🌐 Evaluation
「評価データを分けます。」 (Tách riêng dữ liệu đánh giá.)