BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
削
削
Chữ Kanji · 漢字
削
TƯỚC
Từ vựng
2
Bài viết
2
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「削」(TƯỚC)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (2)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (2) ►
削る
けずる
TƯỚC
削除
さくじょ
TƯỚC
Ghi chép để không vô …
Đọc bài viết ↗
Claude Code /rewind k…
Đọc bài viết ↗
削
TƯỚC
Kanji đồng hành:
除
TRỪ
語
Từ vựng chứa chữ「削」
削
る
けずる
N3
【TƯỚC】
Gọt bớt, cắt giảm, lược bỏ
削
除
さくじょ
N3
【TƯỚC TRỪ】
Xóa bỏ (Delete / Remove)
連
Kanji thường đi cùng
除
TRỪ
記
Xuất hiện trong bài viết
Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
Claude Code /rewind không thể hoàn tác file bị xóa qua Shell: Giới hạn và kỹ thuật phòng hộ (Claude Codeの限界)
←
号
Tất cả Kanji
索
→