収まる
おさまる【Thu】
Nằm gọn trong, yên vị, ổn thỏa
Câu thoại thực tế
「実行時間が想定内に収まった。」 (Thời gian thực thi nằm gọn trong dự tính.)
【Thu】
Nằm gọn trong, yên vị, ổn thỏa
「実行時間が想定内に収まった。」 (Thời gian thực thi nằm gọn trong dự tính.)
【Kiểm Thu】
Nghiệm thu sản phẩm cuối cùng
💡 Bước thanh toán theo hợp đồng công nghệ