【Cơ mật tình báo】
Thông tin mật
🌐 confidential information
Câu thoại thực tế
「機密情報を学習用データに含めません。」 (Không đưa thông tin mật vào dữ liệu dùng để huấn luyện.)
【Cơ mật tình báo】
Thông tin mật
🌐 confidential information
「機密情報を学習用データに含めません。」 (Không đưa thông tin mật vào dữ liệu dùng để huấn luyện.)
【NGỘ PHÁT BÁO】
Cảnh báo sai, cảnh báo nhầm (False positive)
【TƯ CÁCH TÌNH BÁO】
Thông tin xác thực, chứng thư (Credentials)
【ĐIỀU TRA BÁO CÁO THƯ】
Báo cáo điều tra
【NHẬN CHỨNG THÔNG TIN】
Thông tin xác thực (Credentials / API Keys / Tokens)
【PHÁT BÁO】
Bắn cảnh báo, kích hoạt chuông báo động (Trigger alarm)