1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 報
報

Chữ Kanji · 漢字

報BÁO

Âm khác được ghi nhận: TIN

Từ vựng
6
Bài viết
5
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「報」(BÁO)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang