検索
けんさく【Kiểm sách】
Tìm kiếm / retrieval, search
🌐 retrieval
Câu thoại thực tế
「テナントごとに検索範囲を制限します。」 (Giới hạn phạm vi tìm kiếm theo tenant.)
【Kiểm sách】
Tìm kiếm / retrieval, search
🌐 retrieval
「テナントごとに検索範囲を制限します。」 (Giới hạn phạm vi tìm kiếm theo tenant.)
【Kiểm Thu】
Nghiệm thu sản phẩm cuối cùng
💡 Bước thanh toán theo hợp đồng công nghệ
【Kiểm chứng】
Kiểm chứng
🌐 Verification
「実機で検証します。」 (Kiểm chứng trên máy thật.)
【KIỂM CHỨNG HOÀN CẢNH】
Môi trường kiểm thử / thử nghiệm
【KIỂM TRI】
Phát hiện, nhận diện (Detection)
【Tái kiểm chứng】
Kiểm tra lại giả thuyết/kết quả
【SỰ TIỀN KIỂM CHỨNG】
Kiểm tra, xác minh trước