1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 検
検

Chữ Kanji · 漢字

検KIỂM

Từ vựng
7
Bài viết
14
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「検」(KIỂM)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

検証

けんしょう
N2

【Kiểm chứng】

Kiểm chứng

🌐 Verification

Câu thoại thực tế

「実機で検証します。」 (Kiểm chứng trên máy thật.)