1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 情
情

Chữ Kanji · 漢字

情TÌNH

Âm khác được ghi nhận: THÔNG

Từ vựng
4
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「情」(TÌNH)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang