1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 呼
呼

Chữ Kanji · 漢字

呼HÔ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「呼」(HÔ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►呼び出すよびだすHÔNgười mới học JavaScr…Đọc bài viết ↗呼HÔKanji đồng hành:出XUẤT