BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
呼
呼
Chữ Kanji · 漢字
呼
HÔ
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「呼」(HÔ)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
呼び出す
よびだす
HÔ
Người mới học JavaScr…
Đọc bài viết ↗
呼
HÔ
Kanji đồng hành:
出
XUẤT
語
Từ vựng chứa chữ「呼」
呼
び
出
す
よびだす
N3
【HÔ XUẤT】
Gọi (hàm / API / xử lý)
連
Kanji thường đi cùng
出
XUẤT
記
Xuất hiện trong bài viết
Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
←
個
Tất cả Kanji
己
→