1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 近
近

Chữ Kanji · 漢字

近CẬN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「近」(CẬN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►直近ちょっきんTRỰCNhững trang web nào đ…Đọc bài viết ↗近CẬNKanji đồng hành:直TRỰC